sickness benefit
Định nghĩa
Danh từ: Sickness benefit là khoản tiền được trả (bởi chính phủ) cho một người bị ốm đến mức không thể làm việc. Đây là một loại trợ cấp xã hội nhằm hỗ trợ tài chính tạm thời trong thời gian người lao động nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp ốm đau sau khi được chẩn đoán mắc một căn bệnh nghiêm trọng.)
- (Chính phủ cung cấp trợ cấp ốm đau cho những người lao động không thể làm việc do các vấn đề sức khỏe dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be entitled to sickness benefit": có quyền được hưởng trợ cấp ốm đau.
- Employees who have paid into the social security system are entitled to sickness benefit. (Những nhân viên đã đóng góp vào hệ thống an sinh xã hội có quyền được hưởng trợ cấp ốm đau.)
- "to claim sickness benefit": yêu cầu nhận trợ cấp ốm đau.
- He needs to submit medical documents to claim sickness benefit. (Anh ấy cần nộp các tài liệu y tế để yêu cầu nhận trợ cấp ốm đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sick pay (n): tiền lương ốm đau (thường do người sử dụng lao động trả, khác với sickness benefit do chính phủ trả).
- The company offers sick pay for the first two weeks of illness. (Công ty cung cấp tiền lương ốm đau cho hai tuần đầu tiên bị ốm.)
- Disability benefit (n): trợ cấp khuyết tật (dành cho người không thể làm việc do khuyết tật vĩnh viễn).
- He receives disability benefit after a workplace accident. (Anh ấy nhận trợ cấp khuyết tật sau một tai nạn lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Sick leave pay: tiền trả trong thời gian nghỉ ốm.
- Illness allowance: phụ cấp ốm đau (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Claim for sickness benefit: yêu cầu nhận trợ cấp ốm đau.
- She is claiming for sickness benefit after her surgery. (Cô ấy đang yêu cầu nhận trợ cấp ốm đau sau ca phẫu thuật của mình.)
Thành ngữ liên quan
- On sickness benefit: đang nhận trợ cấp ốm đau.
- He has been on sickness benefit for three months. (Anh ấy đã nhận trợ cấp ốm đau được ba tháng.)